Kỹ thuật tiện /
Các nguyên lý kỹ thuật tiện; Máy tiện; Công việc tiện có bộ phức tạp cao; Khái niệm cơ bản về cắt gọt kim loại; Gia công các chi tiết điển hình trên máy tiện; Khái niệm về cơ khí hoá và tự động hoá trong sản xuất.
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Hà Nội :
Thanh niên,
1999.
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01170cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000047073 | ||
| 003 | 6604 | ||
| 005 | 20030917134752.0 | ||
| 008 | 010306b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.942 |b TO-Đ |
| 100 | 1 | |a Tơkho, Đênhejnưi Chixkin. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật tiện / |c Đênhejnưi Chixkin Tơkho ; Nguyễn Quang Châu dịch. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thanh niên, |c 1999. | ||
| 300 | |a 276tr. ; |c 20,5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các nguyên lý kỹ thuật tiện; Máy tiện; Công việc tiện có bộ phức tạp cao; Khái niệm cơ bản về cắt gọt kim loại; Gia công các chi tiết điển hình trên máy tiện; Khái niệm về cơ khí hoá và tự động hoá trong sản xuất. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiện. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tiện |x Kỹ thuật. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Quang Châu, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||