Luật thương mại Quốc tế /
Công pháp Quốc tế; Giải quyết tranh chấp Quốc tế; Công ty đa quốc gia; Công cụ thanh toán tài chánh Quốc tế; Mua bán Quốc tế theo công ước CISG (công ước VIENNA 1980)....
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Tp.HCM :
Thống kê,
2000.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01067cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000047081 | ||
| 003 | 6614 | ||
| 005 | 20030915091712.0 | ||
| 008 | 010306b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 86000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 341.754 |b PH-M |
| 100 | 1 | |a Phạm Minh. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Luật thương mại Quốc tế / |c Phạm Minh. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 2000. | ||
| 300 | |a 952tr. ; |c 19cm. | ||
| 520 | 3 | |a Công pháp Quốc tế; Giải quyết tranh chấp Quốc tế; Công ty đa quốc gia; Công cụ thanh toán tài chánh Quốc tế; Mua bán Quốc tế theo công ước CISG (công ước VIENNA 1980).... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Luật thương mại. |
| 650 | 0 | 4 | |a Luật thương mại. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thương mại |x Luật quốc tế. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||