Vẽ kỹ thuật cơ khí T.2 /
Dung sai và nhám bề mặt; Bản vẽ chi tiết; Bản vẽ lắp; Sơ đồ; Bản vẻ xây dựng...
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Diğer Yazarlar: | , |
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hải Dương :
Giáo dục,
2000.
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01075cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000047087 | ||
| 003 | 6620 | ||
| 005 | 20030916110848.0 | ||
| 008 | 010324b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 17300 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 604.2 |b TR-Q |
| 100 | 1 | |a Trần Hữu Quế, |c PGS. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Vẽ kỹ thuật cơ khí |n T.2 / |c Trần Hữu Quế, Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn. |
| 260 | |a Hải Dương : |b Giáo dục, |c 2000. | ||
| 300 | |a 184tr. ; |c 27cm. | ||
| 520 | 3 | |a Dung sai và nhám bề mặt; Bản vẽ chi tiết; Bản vẽ lắp; Sơ đồ; Bản vẻ xây dựng... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ khí. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vẽ kỹ thuật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vẽ |x Kỹ thuật cơ khí. |
| 700 | 1 | |a Đặng Văn Cứ. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Tuấn. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||