Từ điển kỹ thuật điện - Điện tử - Viễn thông Anh - Việt - Pháp - Đức /
Từ điển bao gồm khoảng 6000 thuật ngữ chủ yếu được sắp xếp theo các chuyên ngành liên quan.
Na minha lista:
| Outros Autores: | , , , |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1998.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01378cam a2200421 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000049744 | ||
| 003 | 9805 | ||
| 005 | 20051111144448.0 | ||
| 008 | 010416b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 60000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 603 |b Tư-Đ |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật điện - Điện tử - Viễn thông Anh - Việt - Pháp - Đức / |c Lê Văn Doanh, Đặng Văn Đào, Vũ Gia Hanh, Đào Văn Tân. |
| 246 | 0 | 1 | |a English - Vietnamese - French - German Dictionary of electrical engineering, electronics and telecommunications. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1998. | ||
| 300 | |a 383tr. ; |c 27cm. | ||
| 520 | 3 | |a Từ điển bao gồm khoảng 6000 thuật ngữ chủ yếu được sắp xếp theo các chuyên ngành liên quan. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện tử. |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện. |
| 630 | 0 | 4 | |a Viễn thông. |
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện |x Kỹ thuật |v Từ điển. |
| 700 | 1 | |a Đặng Văn Đào. | |
| 700 | 1 | |a Vũ Gia Hanh. | |
| 700 | 1 | |a Đào Văn Tân. | |
| 700 | 1 | |a Lê Văn Doanh. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||