Từ điển giải nghĩa Tài chính - Đầu tư - Ngân hàng - Kế toán Anh - Việt = English - Vietnamese Dictionary of Finance - Investment - Banking - Accounting with explanation.

Spremljeno u:
Bibliografski detalji
Format: Knjiga
Jezik:Vietnamese
English
Izdano: Hà Nội : Thống kê, 1999.
Teme:
Oznake: Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng