Từ điển giải nghĩa Tài chính - Đầu tư - Ngân hàng - Kế toán Anh - Việt = English - Vietnamese Dictionary of Finance - Investment - Banking - Accounting with explanation.
Bewaard in:
| Formaat: | Boek |
|---|---|
| Taal: | Vietnamese English |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội :
Thống kê,
1999.
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| Fysieke beschrijving: | 595tr. ; 24cm. |
|---|---|
| ISSN: | T |