Tiếng Anh trong vi tính = Basic English used in informatics /
Các công dụng hàng ngày của máy tính. Các loại máy tính. Các bộ phận của máy tính. Bàn phím và chuột. Các thiết bị nhập, xuất, lưu trữ. Giao diện người dùng đồ họa...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
[Tp.HCM] :
Nxb Hà Nội,
2000.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01262cam a2200397 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000049783 | ||
| 003 | 9846 | ||
| 005 | 20051006161918.0 | ||
| 008 | 010417b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 39000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b TR-T |
| 100 | 1 | |a Trần Thanh Tuyến. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiếng Anh trong vi tính = |b Basic English used in informatics / |c Trần Thanh Tuyến, Minh Trung. |
| 246 | 0 | 1 | |a Basic English used in informatics. |
| 260 | |a [Tp.HCM] : |b Nxb Hà Nội, |c 2000. | ||
| 300 | |a 431tr. : |b ill. ; |c 20,5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các công dụng hàng ngày của máy tính. Các loại máy tính. Các bộ phận của máy tính. Bàn phím và chuột. Các thiết bị nhập, xuất, lưu trữ. Giao diện người dùng đồ họa... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a English language. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Vi tính. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Computer. |
| 700 | 1 | |a Minh Trung. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||