|
|
|
|
| LEADER |
00823pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00017296 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110419s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 14500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 660.6
|b C455NGH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Thị Thanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ vi sinh
|c Trần Thị Thanh
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 168 tr.
|b Hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vi sinh công nghiêp
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ vi sinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011934
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002611
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002611
|j KM.0011934
|j KM.0031277
|j KM.0031278
|j KM.0031279
|j KM.0031280
|j KM.0031281
|
| 910 |
|
|
|d 19/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|