|
|
|
|
| LEADER |
00755pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00019147 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110505s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 134
|b X502D
|
| 100 |
0 |
# |
|a Xuân Diệu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thanh ca
|b Thơ : 1967 - 1980
|c Xuân Diệu
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Tác phẩm mới
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 110 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thơ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học hiện đại
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009409, KM.0009410, KM.0009411
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0009409
|j KM.0009411
|j KD.0005221
|j KM.0009410
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005221
|
| 910 |
|
|
|d 05/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|