|
|
|
|
| LEADER |
00890pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00020300 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110517s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 515
|b H104S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Định
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hàm số biến số thực
|b Cơ sở giải tích hiện đại
|c Nguyễn Định, Nguyễn Hoàng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 255 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Hàm số
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hoàng
|e tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004577, KGT.0004578
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004577
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0005793
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0005793
|j KGT.0004577
|j KGT.0004578
|
| 910 |
# |
# |
|a nhnam
|d 17/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|