|
|
|
|
| LEADER |
00905pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00022179 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110528s2008 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 641.5
|b H561D
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bộ Giáo dục và Đào tạo
|b Ban chỉ đạo phòng chống Aids ma túy và tệ nạn xã hội
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hướng dẫn dạy nghề nấu ăn
|b Cho thanh thiếu niên, học sinh, sinh viên sau cai nghiện
|c Ban chỉ đạo phòng chống Aids ma túy và tệ nạn xã hội
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Nxb Hà Nội
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 316 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Dạy nghệ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hướng dẫn
|
| 653 |
# |
# |
|a Nấu ăn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0007949
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0007949
|
| 910 |
0 |
# |
|a nhnam
|d 28/05/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|