|
|
|
|
| LEADER |
00825pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00024032 |
| 005 |
20210310100356.0 |
| 008 |
110711s1995 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 40000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b C115B
|
| 100 |
1 |
# |
|a Tạ Văn Hùng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Căn bản tiếng Anh trong tin học
|c Tạ Văn Hùng
|
| 246 |
0 |
1 |
|a English for computer science
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1995
|
| 300 |
# |
# |
|a 676tr.
|b Hình vẽ
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tin học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006931, KM.0006932, KM.0006933, KM.0000389
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008599
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008599
|j KM.0006933
|j KM.0000389
|j KM.0006931
|j KM.0006932
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 11/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|