Từ điển tin học Anh Anh Việt Khoảng 50000 từ
Giới thiệu khoảng hơn 50.000 từ tiếng Anh dùng trong tin học, các hệ thống xử lý thông tin. Các thuật ngữ được sắp xếp theo vần chữ cái alphable
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2005
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|