Một số vấn đề triết học tôn giáo
Các vấn đề của triết học tôn giáo: Thượng đế và niềm tin vào thượng đế. Cái ác, mặc khải và niềm tin. Ngôn ngữ, kiểm chứng và tranh luận tôn giáo. Số phận con người
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb. Tp. Hồ Chí Minh
2011
|
| Col·lecció: | Tủ sách nghiên cứu
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 03553pam a22002658a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00025552 | ||
| 005 | 20200730150716.0 | ||
| 008 | 110806s2011 ||||||viesd | ||
| 020 | # | # | |a 978 604 58 0154 3 |c 50000 |
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 210 |b M458S |
| 100 | 1 | # | |a Trần, Quang Thái |
| 245 | 1 | 0 | |a Một số vấn đề triết học tôn giáo |c Trần Quang Thái b.s. |
| 260 | # | # | |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh |c 2011 |a Tp. Hồ Chí Minh |
| 300 | # | # | |a 199 tr. |b hình vẽ |c 21 cm. |
| 490 | # | # | |a Tủ sách nghiên cứu |
| 504 | # | # | |a Thư mục: tr. 195-199 |
| 520 | 3 | # | |a Các vấn đề của triết học tôn giáo: Thượng đế và niềm tin vào thượng đế. Cái ác, mặc khải và niềm tin. Ngôn ngữ, kiểm chứng và tranh luận tôn giáo. Số phận con người |
| 650 | # | 4 | |a Triết học |x Nghiên cứu |
| 650 | # | 4 | |a Tôn giáo |x Nghiên cứu |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0012501, KM.0012502, KM.0012503, KM.0012504, KM.0012505, KM.0012506, KM.0012507, KM.0012508, KM.0012509, KM.0012510, KM.0012511, KM.0012512, KM.0012513, KM.0012514, KM.0012515, KM.0012516, KM.0012517, KM.0012518, KM.0012519, KM.0012520, KM.0012521, KM.0012522, KM.0012523, KM.0012524, KM.0012525, KM.0012526, KM.0012527, KM.0012528, KM.0012529, KM.0012530, KM.0012531, KM.0012532, KM.0012533, KM.0012534, KM.0012535, KM.0012536, KM.0012537, KM.0012538, KM.0012539, KM.0012540, KM.0012541, KM.0012542, KM.0012543, KM.0012544, KM.0012545, KM.0012546, KM.0012547, KM.0012548, KM.0012549, KM.0012550, KM.0012551, KM.0012552, KM.0012553, KM.0012554, KM.0012555, KM.0012556, KM.0012557, KM.0012558, KM.0012559, KM.0012560, KM.0012561, KM.0012562, KM.0012563, KM.0012564, KM.0012565, KM.0012566, KM.0012567, KM.0012568, KM.0012569, KM.0012570, KM.0012571, KM.0012572, KM.0012573, KM.0012574, KM.0012576, KM.0012577, KM.0012578, KM.0012579, KM.0012580, KM.0012581, KM.0012582, KM.0012583, KM.0012584, KM.0012585, KM.0012586, KM.0012587, KM.0012588, KM.0012589, KM.0012590, KM.0012591, KM.0012592, KM.0012593, KM.0012594, KM.0012595, KM.0012596, KM.0012597, KM.0012598, KM.0012599, KM.0012600 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0010458 |
| 852 | # | # | |j KD.0010458 |j KM.0012510 |j KM.0012511 |j KM.0012512 |j KM.0012514 |j KM.0012515 |j KM.0012517 |j KM.0012518 |j KM.0012520 |j KM.0012521 |j KM.0012523 |j KM.0012524 |j KM.0012526 |j KM.0012535 |j KM.0012536 |j KM.0012538 |j KM.0012539 |j KM.0012541 |j KM.0012542 |j KM.0012544 |j KM.0012545 |j KM.0012547 |j KM.0012548 |j KM.0012550 |j KM.0012551 |j KM.0012501 |j KM.0012503 |j KM.0012504 |j KM.0012506 |j KM.0012508 |j KM.0012509 |j KM.0012527 |j KM.0012528 |j KM.0012529 |j KM.0012530 |j KM.0012532 |j KM.0012533 |j KM.0012553 |j KM.0012555 |j KM.0012556 |j KM.0012557 |j KM.0012559 |j KM.0012560 |j KM.0012562 |j KM.0012563 |j KM.0012565 |j KM.0012566 |j KM.0012568 |j KM.0012569 |j KM.0012571 |j KM.0012572 |j KM.0012574 |j KM.0012577 |j KM.0012578 |j KM.0012580 |j KM.0012581 |j KM.0012583 |j KM.0012584 |j KM.0012586 |j KM.0012587 |j KM.0012589 |j KM.0012590 |j KM.0012592 |j KM.0012593 |j KM.0012595 |j KM.0012597 |j KM.0012598 |j KM.0012600 |j KM.0012502 |j KM.0012505 |j KM.0012507 |j KM.0012513 |j KM.0012516 |j KM.0012519 |j KM.0012522 |j KM.0012525 |j KM.0012531 |j KM.0012534 |j KM.0012537 |j KM.0012540 |j KM.0012543 |j KM.0012546 |j KM.0012549 |j KM.0012552 |j KM.0012554 |j KM.0012558 |j KM.0012561 |j KM.0012564 |j KM.0012567 |j KM.0012570 |j KM.0012573 |j KM.0012576 |j KM.0012579 |j KM.0012582 |j KM.0012585 |j KM.0012588 |j KM.0012591 |j KM.0012594 |j KM.0012596 |j KM.0012599 |
| 910 | # | # | |d 06/08/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |