|
|
|
|
| LEADER |
01200pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00025630 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110810s2007 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 68000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.8
|b S550TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hendon, Donald W.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sự thật về những thất bại trong tiếp thị sản phẩm
|c Donald W. Hendon ; ng.d. Thái Hùng Tâm ; Nguyễn Văn Phước, Trần Hoàng Minh h.đ
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Markerting failures the truth about the biggest failures in product marketing
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 399 tr.
|b minh họa
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Markerting
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghiên cứu Markerting
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Văn Phước
|e h.đ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thái Hùng Tâm
|e ng.d.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Hoàng Minh
|e h.đ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009167, KM.0006042, KM.0005928, KM.0007249
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010598
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0006042
|j KM.0005928
|j KD.0010598
|j KM.0009167
|j KM.0007249
|
| 910 |
|
|
|d 10/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|