|
|
|
|
| LEADER |
00903pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00025752 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110811s2010 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 352.3
|b TR305KH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Gorgens, Marelize
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Triển khai các hệ thống theo dõi và đánh giá
|b bộ công cụ phát triển năng lực
|c Marelize Gorgens, Jody Zall Kusek
|
| 260 |
# |
# |
|c 2010
|a H.
|b Ngân hàng thế giới
|
| 300 |
# |
# |
|a 479 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Năng lực
|
| 653 |
# |
# |
|a công cụ
|
| 653 |
# |
# |
|a đánh giá
|
| 653 |
# |
# |
|a theo dõi
|
| 653 |
# |
# |
|a quản lý
|
| 653 |
# |
# |
|a phát triển
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010521
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003846
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0003846
|j KD.0010521
|
| 910 |
|
|
|d 11/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|