|
|
|
|
| LEADER |
00740pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00025809 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110811s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 58000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.5
|b QU105TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quản trị chất lượng
|c Phan Thăng b.s
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thống kê
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 414 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Chất lượng sản phẩm
|
| 653 |
|
|
|a Dịch vụ khách hàng
|
| 653 |
|
|
|a Kiểm tra chất lượng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0005716
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010567
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0005716
|j KD.0010567
|
| 910 |
|
|
|d 11/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|