Giải thích từ Hán-Việt Trong sách giáo khoa văn học hệ phổ thông
Là công trình chuyên khảo về hệ thống từ Hán - Việt, là những từ có vai trò quan trọng trong tiếng việt, góp phần làm cho tiếng việt thêm phong phú đa dạng
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Đại Học Quốc Gia Hà Nội
2006
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01512pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00028151 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 120220s2006 ||||||viesd | ||
| 020 | |c 22500 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.17 |b GI103T |
| 100 | 1 | # | |a Lê, Anh Tuấn |
| 245 | 1 | 0 | |a Giải thích từ Hán-Việt |b Trong sách giáo khoa văn học hệ phổ thông |c Lê Anh Tuấn |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Đại Học Quốc Gia Hà Nội |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 315 tr. |c 21cm. |
| 520 | # | # | |a Là công trình chuyên khảo về hệ thống từ Hán - Việt, là những từ có vai trò quan trọng trong tiếng việt, góp phần làm cho tiếng việt thêm phong phú đa dạng |
| 653 | # | # | |a Tiếng Việt |
| 653 | # | # | |a Tiếng hán |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0013000, KM.0013001, KM.0013002, KM.0013003, KM.0013004, KM.0013005, KM.0013006, KM.0013007, KM.0013008, KM.0013009, KM.0015012, KM.0015013, KM.0015014, KM.0015015, KM.0015016, KM.0015056, KM.0015147, KM.0015159, KM.0016849, KM.0016893 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0012505 |
| 852 | # | # | |j KM.0015015 |j KM.0013000 |j KM.0013001 |j KM.0013003 |j KM.0013004 |j KM.0013006 |j KM.0013008 |j KM.0013009 |j KD.0012505 |j KM.0016893 |j KM.0015014 |j KM.0015012 |j KM.0015013 |j KM.0015016 |j KM.0015056 |j KM.0015147 |j KM.0015159 |j KM.0013002 |j KM.0013005 |j KM.0013007 |j KM.0016849 |
| 910 | 0 | # | |a Diễm |d 20/02/2012 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |