Truyện vui nước Pháp
Gồm các mẫu truyện vui bằng tiếng Pháp có chú thích Tiếng VIệt.
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Andre forfattere: | |
| Format: | Bog |
| Udgivet: |
Hà Nội
Nxb Giáo Dục
1998
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01002pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00028863 | ||
| 008 | 120417s1998 ||||||Fresd | ||
| 005 | 20180312100338.0 | ||
| 020 | # | # | |c 3000 |
| 041 | 0 | # | |a Fre |
| 082 | 1 | 4 | |a 441 |b TR527V |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn, Lân Trung |e chủ biên |
| 245 | 1 | 0 | |a Truyện vui nước Pháp |c Nguyễn Lân Trung (ch.b); Nguyễn Thiện Tráng |
| 260 | # | # | |a Hà Nội |b Nxb Giáo Dục |c 1998 |
| 300 | # | # | |a 68 tr. |c 21 cm. |
| 520 | # | # | |a Gồm các mẫu truyện vui bằng tiếng Pháp có chú thích Tiếng VIệt. |
| 546 | # | # | |a Song ngữ Pháp-Việt |
| 653 | # | # | |a Tiếng Pháp |
| 653 | # | # | |a Truyện vui |
| 653 | # | # | |a Từ vựng |
| 700 | 1 | # | |a Nguyễn, Thiện Tráng |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0034285 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0034285 |
| 852 | # | # | |j KGT.0034285 |
| 910 | |d 17/04/2012 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |