|
|
|
|
| LEADER |
01592pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00030939 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
130819s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 35000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 603
|b PH110M
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Phát minh và khám phá
|c Vincent Jullien, Emeline Lebouteiller(lời); Đoàn Phùng Thúy Liên (dịch);.. [và nh. ng. khác]
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Inventions et découvertes
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo Dục
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 71 tr.
|c 26 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Bách khoa thư Larousse 6-9 tuổi
|
| 653 |
# |
# |
|a Khám phá
|
| 653 |
# |
# |
|a Bách khoa thư
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát minh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Jullien, Vincent
|e Lời
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lebouteiller, Emeline
|e Lời
|
| 700 |
1 |
# |
|a Renaux, Axel
|e Minh họa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn, Phùng Thúy Liên
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015809, KM.0015810, KM.0015811, KM.0015812, KM.0015813, KM.0015814, KM.0015815, KM.0015816, KM.0015817, KM.0015818, KM.0015819, KM.0015820, KM.0015821, KM.0015822, KM.0015823, KM.0015824, KM.0015825, KM.0015826, KM.0015827
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014824
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0015810
|j KM.0015811
|j KM.0015812
|j KM.0015814
|j KM.0015815
|j KM.0015817
|j KM.0015818
|j KM.0015820
|j KM.0015821
|j KM.0015823
|j KM.0015825
|j KM.0015826
|j KD.0014824
|j KM.0015822
|j KM.0015824
|j KM.0015827
|j KM.0015809
|j KM.0015813
|j KM.0015816
|j KM.0015819
|
| 910 |
|
|
|d 8/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|