|
|
|
|
| LEADER |
01069pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00031444 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
131210s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 98000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie-eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b L527D
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luyện dịch tiếng Anh thương mại
|c Nguyễn Thành Yến
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 407 tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Luyện dịch
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thương mại
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049297, KGT.0049298, KGT.0049299, KGT.0049302
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016288, KM.0016289, KM.0018070
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015087
|j KM.0016288
|j KM.0016289
|j KGT.0049298
|j KGT.0049299
|j KGT.0049302
|j KGT.0049297
|j KM.0018070
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015087
|
| 910 |
|
|
|d 10/12/2013
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|