|
|
|
|
| LEADER |
00924pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00032347 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140812s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 104000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.8
|b NGH305C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Dung
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Nghiên cứu tiếp thị
|c Nguyễn Văn Dung
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 518 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bán hàng
|
| 653 |
# |
# |
|a Marketing
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếp thị
|
| 653 |
# |
# |
|a Sản phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản trị
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017091
|j KD.0015992
|j KM.0017090
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015992
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017090, KM.0017091
|
| 910 |
|
|
|d 12/8/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|