|
|
|
|
| LEADER |
01234pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00032807 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141128s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 43000
|a 9786047323845
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 664.006 8
|b QU105L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đống, Thị Anh Đào
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quản lý chất lượng thực phẩm
|c Đống Thị Anh Đào
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Đại học Quốc gia T.P. Hồ Chí Minh
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 395 tr.
|b bảng
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia T.P. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Bách Khoa
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr.389-395
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất lượng
|
| 653 |
# |
# |
|a GAP
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiêu chuẩn
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Sản xuất
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Nông nghệp
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017548
|j KM.0017549
|j KD.0016363
|j KM.0017547
|j KM.0017550
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016363
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017547, KM.0017548, KM.0017549, KM.0017550
|
| 910 |
|
|
|d 28/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|