|
|
|
|
| LEADER |
00918pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00037200 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
170510s2004 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 394.109 597
|b V114H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Xuân Huy
|e sưu tầm và giới thiệu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Văn hóa ẩm thực và
|c Xuân Huy
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Mính
|c 2004
|b Trẻ
|
| 300 |
# |
# |
|a 836r.
|c 29 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Món ăn
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguồn Góc
|
| 653 |
# |
# |
|a Ẩm thực
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóa học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0021152, KM.0021153, KM.0021154, KM.0021155
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0021152
|j KM.0021154
|j KD.0020005
|j KM.0021153
|j KM.0021155
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0020005
|
| 910 |
|
|
|d 10/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|