|
|
|
|
| LEADER |
01361pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00040492 |
| 005 |
20171206141208.0 |
| 008 |
170521s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 35000
|a 9786040076571
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b B450TR
|
| 245 |
1 |
0 |
|b Lĩnh vực phát triển tình cảm và quan hệ xã hội
|a Bộ tranh công cụ đánh giá trẻ theo Bộ chuẩn phát triển trẻ em 5 tuổi
|c Nguyễn Thị Kim Anh, ...[Và Những người Khác ]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2016
|
| 300 |
# |
# |
|a 48 ảnh
|c 17 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Tình cảm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tranh ảnh
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhận thức
|
| 653 |
# |
# |
|a Mầm non
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Đánh giá
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Thị Việt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Cao, Văn Thống
|
| 700 |
1 |
# |
|a Huỳnh, Văn Sơn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Hồng Linh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Kim Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phùng, Duy Tùng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Võ, Thị Tường Vy
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thị Minh Nguyệt
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Kim uyên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Quốc Minh
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0023934
|j KD.0022946
|j KM.0023933
|
| 910 |
|
|
|d 06/12/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|