|
|
|
|
| LEADER |
01311pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00043911 |
| 005 |
20190329150322.0 |
| 008 |
110517s1980 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 75000
|a 978 604 54 4456 6
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 510.7
|b D112H
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Dạy học phát triển năng lực môn toán trung học phổ thông
|c Đỗ Đức Thái(chủ biên); Đỗ Đức Bình... [và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học sư phạm
|c 2018
|
| 300 |
# |
# |
|a 208 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Năng lực
|
| 653 |
# |
# |
|a THPT
|
| 653 |
# |
# |
|a toán học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Tuấn Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Đức Thái
|e chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Sơn Hà
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Sỹ Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Xuân Chung
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Quang Vinh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Phương Thúy
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ, Đình Phượng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Tiến Đạt
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0025921
|j KM.0029885
|j KM.0029894
|j KM.0029868
|j KM.0029891
|j KM.0029888
|j KM.0029368
|j KM.0029369
|j KM.0029370
|j KM.0029371
|j KM.0029372
|j KM.0029373
|j KM.0029374
|j KM.0029375
|j KM.0029376
|
| 910 |
# |
# |
|d 29/3/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|