|
|
|
|
| LEADER |
01778pam a22004458a 4500 |
| 001 |
00045794 |
| 005 |
20200903160948.0 |
| 008 |
170518s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786040229649
|c 200000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.7
|b C455B
|
| 100 |
# |
# |
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Công bố khoa học giáo dục theo hướng tiếp cận quốc tế
|c Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Trần Trung, Nguyễn Tiến Trung (đồng chủ biên), Lê Thị Tuyết Trinh ... [những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2020
|
| 300 |
# |
# |
|a 348 tr.
|c 24 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Công bố
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiên cứu
|
| 653 |
# |
# |
|a Quốc tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếp cận
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê, Thị Thu Hiền
|
| 700 |
# |
# |
|a Lã, Phương Thúy
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng, Khánh Linh
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê, Thị Tuyết Trinh
|
| 700 |
# |
# |
|e Đồng chủ biên
|a Nguyễn, Thị Mỹ Lộc
|
| 700 |
# |
# |
|a Nghiêm, Thị Thanh
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Chí Thành
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Danh Nam
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Hữu Cương
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Thu Trang
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Thị Nhị
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Thị Thu Hằng
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn, Tiến Trung
|e Đồng chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Ngô, Văn Định
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm, Văn Thuần
|
| 700 |
# |
# |
|a Trịnh, Thị Phương Thảo
|
| 700 |
# |
# |
|e Đồng chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0034442
|j KM.0034443
|j KM.0034444
|j KM.0034445
|j KM.0034446
|j KM.0034447
|j KM.0034448
|j KM.0034449
|j KM.0034450
|j KD.0027297
|
| 910 |
# |
# |
|d 3/9/2020
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|