|
|
|
|
| LEADER |
01189pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00046291 |
| 005 |
20210125150115.0 |
| 008 |
110506s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 395000
|a 9786043028607
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 373.11
|b Đ309L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Tăng Bình
|e Hệ thống
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Điều lệ trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông, trường phổ thông có nhiều cấp học
|c Tăng Bình, Ái Phương (hệ thống)
|b Quy chế đánh giá, xếp loại học sinh trung học cơ sở và học sinh trung học phổ thông
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hồng Đức
|c 2020
|
| 300 |
# |
# |
|a 400 tr.
|c 27 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Học sinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Đánh giá
|
| 653 |
# |
# |
|a Điều lệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Quy chế
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung học cơ sở
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung học phổ thông
|
| 653 |
# |
# |
|a Xếp loại
|
| 700 |
# |
# |
|a Ái Phương
|e Hệ thống
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0027784
|j KM.0035006
|j KM.0035007
|
| 910 |
# |
# |
|d 25/01/2021
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|