|
|
|
|
| LEADER |
00716nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_100915 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 44000
|
| 082 |
|
|
|a 681.754
|
| 082 |
|
|
|b B311/T.5
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Bin
|
| 245 |
|
0 |
|a Các quá trình, thiết bị trong công nghệ hoá chất và thực phẩm :
|
| 245 |
|
0 |
|b Các quá trình hoá học
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Bin
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học và Kỹ thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a Chemical engineering,Scientific apparatus and instruments
|
| 650 |
|
|
|x Equipment and supplies
|
| 904 |
|
|
|i Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|