Giáo trình kinh tế xây dựng
Xây dựng trong nền kinh tế quốc dân; Một số vấn đề về quản lí đầu tư xây dựng; Những vấn đề cơ bản về kinh tế trong đầu tư xây dựng; Vốn sản xuất kinh doanh xây dựng của doanh nghiệp; Quản lí lao động trong doanh nghiệp xây dựng; Tổ...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Xây dựng
2006
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01161nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_101340 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 34000 | ||
| 082 | |a 624.068 | ||
| 082 | |b Kh305 | ||
| 100 | |a Đinh, Văn Khiên | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình kinh tế xây dựng | |
| 245 | 0 | |c Đinh Văn Khiên | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây dựng | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Xây dựng trong nền kinh tế quốc dân; Một số vấn đề về quản lí đầu tư xây dựng; Những vấn đề cơ bản về kinh tế trong đầu tư xây dựng; Vốn sản xuất kinh doanh xây dựng của doanh nghiệp; Quản lí lao động trong doanh nghiệp xây dựng; Tổ chức cung ứng vật tư xây dựng; Một số vấn đề về hoạch toán sản xuất kinh doanh xây dựng | ||
| 650 | |a Construction industry,Building | ||
| 650 | |x Management,Estimate | ||
| 904 | |i Vương, Mai sửa số pl 657.86 thành 624.068/Kh305 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||