Lịch Việt Nam thế kỷ XX - XXI (1901 - 2100)
Trình bày khái niệm về lịch, cơ sở thiên văn của lịch, các thang thời gian, đơn vị lịch và mốc lịch cơ sở tính toán lịch Việt Nam, hướng dẫn sử dụng bảng lịch thế kỉ 20, 21
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
2005
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00836nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_101479 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 180000 | ||
| 082 | |a 529.3 | ||
| 082 | |b B312 | ||
| 100 | |a Trần, Tiến Bình | ||
| 245 | 0 | |a Lịch Việt Nam thế kỷ XX - XXI (1901 - 2100) | |
| 245 | 0 | |c Trần Tiến Bình | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Trình bày khái niệm về lịch, cơ sở thiên văn của lịch, các thang thời gian, đơn vị lịch và mốc lịch cơ sở tính toán lịch Việt Nam, hướng dẫn sử dụng bảng lịch thế kỉ 20, 21 | ||
| 650 | |a Calendar, vietnamese | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||