Sổ tay chế tạo máy
Nội dung sách gồm công thức và bảng toán học; đo lường và kiểm tra; các cồn tiêu chuẩn; dữ liệu về độ lắp ghép tháo được; dung dịch cắt gọt; khoan và chuốt
में बचाया:
| मुख्य लेखक: | |
|---|---|
| स्वरूप: | पुस्तक |
| भाषा: | Undetermined |
| प्रकाशित: |
Đà Nẵng
Tổng hợp Đà Nẵng
2005
|
| विषय: | |
| टैग : |
टैग जोड़ें
कोई टैग नहीं, इस रिकॉर्ड को टैग करने वाले पहले व्यक्ति बनें!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00918nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_102480 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 39000 | ||
| 082 | |a 621.82 | ||
| 082 | |b S105 | ||
| 100 | |a Trần, Thế San | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay chế tạo máy | |
| 245 | 0 | |c Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương | |
| 260 | |a Đà Nẵng | ||
| 260 | |b Tổng hợp Đà Nẵng | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Nội dung sách gồm công thức và bảng toán học; đo lường và kiểm tra; các cồn tiêu chuẩn; dữ liệu về độ lắp ghép tháo được; dung dịch cắt gọt; khoan và chuốt | ||
| 650 | |a Machine parts,Machine parts | ||
| 650 | |x Maintenance and repair.,Design and construction. | ||
| 904 | |i Tuyến, Huỳnh Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||