Kế toán xây dựng cơ bản
Tài liệu gồm các nội dung chính: kế toán nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản, kế toán hoạt động đầu tư xây dựng cơ bản, kế toán nguyên vật liệu trong các doanh nghiệp xây lắp, kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắ...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
Thống kê
2004
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01103nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_110585 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 26000 | ||
| 082 | |a 657.869 | ||
| 082 | |b Th107 | ||
| 100 | |a Đỗ, Minh Thành | ||
| 245 | 0 | |a Kế toán xây dựng cơ bản | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Minh Thành (chủ biên) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 520 | |a Tài liệu gồm các nội dung chính: kế toán nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản, kế toán hoạt động đầu tư xây dựng cơ bản, kế toán nguyên vật liệu trong các doanh nghiệp xây lắp, kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp trong các doanh nghiệp xây lắp, kê toán tiêu thụ sản phẩm và xác định kết quả hoạt động xây lắp | ||
| 650 | |a Building,Accounting | ||
| 650 | |x Prices | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||