Kế toán doanh nghiệp với Access
Sách giới thiệu mô hình quản lý kế toán dành cho doanh nghiệp trên Micrsoft Access và hướng dẫn cách ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán như: kế toán tiền mặt, kế toán tồn kho, kế toán bán hàng, kế toán công nợ.......
Zapisane w:
| Format: | Książka |
|---|---|
| Język: | Undetermined |
| Wydane: |
Hà Nội
Thống kê
2005
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01013nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_112316 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 31000 | ||
| 082 | |a 657.0285 | ||
| 082 | |b K250 | ||
| 245 | 0 | |a Kế toán doanh nghiệp với Access | |
| 245 | 0 | |c VN-Guide | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Sách giới thiệu mô hình quản lý kế toán dành cho doanh nghiệp trên Micrsoft Access và hướng dẫn cách ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán như: kế toán tiền mặt, kế toán tồn kho, kế toán bán hàng, kế toán công nợ.... | ||
| 650 | |a Accounting,Managerial accounting,Access ( computer program language ) | ||
| 650 | |x Computer programs | ||
| 904 | |i Minh, Mai chuyển số PL từ 658.0553/V308 thành 657.0285/K250 chưa in nhãn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||