Chuẩn mực kế toán Việt Nam hướng dẫn kế toán thực hiện 10 chuẩn mực kế toán (Đợt 4, đợt 5)
Sách gồm 3 phần: Thông tư số 20/2006/TT-BTC ngày 20 tháng 3 năm 2006, thông tư số 21/2006/TT-BTC ngày 20 tháng 3 năm 2006 của bộ tài chính, hệ thống tài khoảng kế toán.
Tallennettuna:
| Yhteisötekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Undetermined |
| Julkaistu: |
Hà Nội
Tài Chính
2006
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00929nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_112682 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | |a 657.0218 | ||
| 082 | |b B450 | ||
| 110 | |a Bộ Tài Chính | ||
| 245 | 0 | |a Chuẩn mực kế toán Việt Nam hướng dẫn kế toán thực hiện 10 chuẩn mực kế toán (Đợt 4, đợt 5) | |
| 245 | 0 | |c Bộ Tài Chính | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tài Chính | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Sách gồm 3 phần: Thông tư số 20/2006/TT-BTC ngày 20 tháng 3 năm 2006, thông tư số 21/2006/TT-BTC ngày 20 tháng 3 năm 2006 của bộ tài chính, hệ thống tài khoảng kế toán. | ||
| 650 | |a Accounting | ||
| 650 | |x Standards | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||