Biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt : Danh mục hàng hóa và mức thuế suất thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2006
Sách trình bày danh mục hàng hóa, mức thuế suất nhập khẩu năm 2006 và 1 số biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt.
محفوظ في:
| التنسيق: | كتاب |
|---|---|
| اللغة: | Undetermined |
| منشور في: |
Hà Nội
Lao động - Xã hội
2006
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00877nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_112888 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 160000 | ||
| 082 | |a 336.266009597 | ||
| 082 | |b B309 | ||
| 245 | 0 | |a Biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt : | |
| 245 | 0 | |b Danh mục hàng hóa và mức thuế suất thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2006 | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Lao động - Xã hội | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Sách trình bày danh mục hàng hóa, mức thuế suất nhập khẩu năm 2006 và 1 số biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt. | ||
| 650 | |a Taxation,Taxation | ||
| 650 | |x Lists,Vietnam | ||
| 904 | |i Giang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||