TCN 68-229:2005 Thiết bị vô tuyến lưu động mặt đất có ăng ten rời dùng cho truyền số liệu (và thoại): Yêu cầu kỹ thuật
Tiêu chuẩn ngành TCN 68 - 229: 2005 "Thiết bị vô tuyến lưu động mặt đất có ăng ten liền dùng cho truyền số liệu (và thoại) - yêu cầu kỹ thuật" được xây dựng dựa trên cơ sở chấp thuận áp dụng tiêu chuẩn ETSI EN 300 113-2 V.1.1.1 (3 -...
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Bưu điện
2005
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01278nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_114164 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 32000 | ||
| 082 | |a 621.3824 | ||
| 082 | |b B450/68 - 229 | ||
| 110 | |a Bộ Bưu chính, viễn thông | ||
| 245 | 0 | |a TCN 68-229:2005 Thiết bị vô tuyến lưu động mặt đất có ăng ten rời dùng cho truyền số liệu (và thoại): | |
| 245 | 0 | |b Yêu cầu kỹ thuật | |
| 245 | 0 | |c Bộ Bưu chính, viễn thông | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Bưu điện | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 520 | |a Tiêu chuẩn ngành TCN 68 - 229: 2005 "Thiết bị vô tuyến lưu động mặt đất có ăng ten liền dùng cho truyền số liệu (và thoại) - yêu cầu kỹ thuật" được xây dựng dựa trên cơ sở chấp thuận áp dụng tiêu chuẩn ETSI EN 300 113-2 V.1.1.1 (3 - 2001) của viện tiêu chuẩn viễn thông châu âu, được trình bày dưới dạng song ngữ. | ||
| 650 | |a Telecommunication systems,Telecommunication networks | ||
| 650 | |x Antenna | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||