Từ điển thực phẩm Anh - Việt
Sách gồm khoảng 15.000 thuật ngữ thuộc cấc ngành công nghiệp thực phẩm: thịt, cá, sữa, đường, đồ hộp, đồ uống, thuốc lá, vitamin, và công nghiệp lạnh; các nguyên liệu chế biến thực phẩm; máy móc và thiết bị sản xuất thực phẩm; các...
Đã lưu trong:
| Formáid: | Leabhar |
|---|---|
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
KHKT
1986
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| Achoimre: | Sách gồm khoảng 15.000 thuật ngữ thuộc cấc ngành công nghiệp thực phẩm: thịt, cá, sữa, đường, đồ hộp, đồ uống, thuốc lá, vitamin, và công nghiệp lạnh; các nguyên liệu chế biến thực phẩm; máy móc và thiết bị sản xuất thực phẩm; các phương pháp chế biến... |
|---|