Thu hoạch, chế biến, bảo quản sắn
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Nông Nghiệp
1980
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00516nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_11451 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 664.23 | ||
| 082 | |b H404 | ||
| 100 | |a Hoài Vũ | ||
| 245 | 0 | |a Thu hoạch, chế biến, bảo quản sắn | |
| 245 | 0 | |c Hoài Vũ | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông Nghiệp | ||
| 260 | |c 1980 | ||
| 650 | |a Cassava industry,Food conservation | ||
| 904 | |i Minh, 961023 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||