Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam = Viet nam Standard industrial classification
Tài liệu cung cấp danh mục hệ thống ngành kinh tế Việt Nam năm 2007 và qui định nội dung hệ thống ngành kinh tế Việt Nam ban hành kèm theo quyết định số 337/ QĐ-BKH ngày 10 tháng 4 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ kế hoạch và Đầu tư....
Guardado en:
| Autor Corporativo: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Undetermined |
| Publicado: |
Hà Nội
Thống kê
2007
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00987nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_124473 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 80000 | ||
| 082 | |a 338.02012597 | ||
| 082 | |b T431 | ||
| 110 | |a Tổng cục thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam = | |
| 245 | 0 | |b Viet nam Standard industrial classification | |
| 245 | 0 | |c Tổng cục thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 520 | |a Tài liệu cung cấp danh mục hệ thống ngành kinh tế Việt Nam năm 2007 và qui định nội dung hệ thống ngành kinh tế Việt Nam ban hành kèm theo quyết định số 337/ QĐ-BKH ngày 10 tháng 4 năm 2007 của Bộ trưởng Bộ kế hoạch và Đầu tư. | ||
| 650 | |a Industries | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i H.Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||