Từ điển Việt - Anh = Vietnamese english dictionary
Cuốn từ điển này cung cấp khoảng 320.000 từ , đầy đủ nhất về các lĩnh vực văn hóa, khoa học, nghệ thuật cũng như sinh hoạt hằng ngày.
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Hà Nội
Thế giới
2004
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00869nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_133733 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 320000 | ||
| 082 | |a 495.922321 | ||
| 082 | |b Ph513 | ||
| 100 | |a Bùi, Phụng | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Việt - Anh = | |
| 245 | 0 | |b Vietnamese english dictionary | |
| 245 | 0 | |c Bùi Phụng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thế giới | ||
| 260 | |c 2004 | ||
| 520 | |a Cuốn từ điển này cung cấp khoảng 320.000 từ , đầy đủ nhất về các lĩnh vực văn hóa, khoa học, nghệ thuật cũng như sinh hoạt hằng ngày. | ||
| 650 | |a english language,vietnamese language,Từ điển Anh-Việt | ||
| 650 | |x dictionaries,dictionaries | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||