Từ điển kinh tế - kinh doanh Anh - Việt (có giải thích) = English - Vietnamese dictionary of economics and business with explanation
Với khoảng hơn 20.000 thuật ngữ, mục đích cuốn sách nhằm giúp độc giả sử dụng các tài liệu tiếng Anh về Kinh tế có thể hiểu sâu hơn những khái niệm hay nội dung cơ bản của những thuật ngữ thường gặp....
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Undetermined |
| Julkaistu: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2000
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01088nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_135011 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 175000 | ||
| 082 | |a 330.03 | ||
| 082 | |b D600 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Đức Dỵ | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kinh tế - kinh doanh Anh - Việt (có giải thích) = | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese dictionary of economics and business with explanation | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Đức Dỵ ... [ et al. ] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Với khoảng hơn 20.000 thuật ngữ, mục đích cuốn sách nhằm giúp độc giả sử dụng các tài liệu tiếng Anh về Kinh tế có thể hiểu sâu hơn những khái niệm hay nội dung cơ bản của những thuật ngữ thường gặp. | ||
| 650 | |a Trung tâm Học liệu ĐH Cần Thơ | ||
| 650 | |x Kinh doanh | ||
| 904 | |i Trong Hieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||