| LEADER | 00543nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_13561 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 633.74 | ||
| 082 | |b B825 | ||
| 100 | |a J Braudeam | ||
| 245 | 0 | |a Cây ca cao | |
| 245 | 0 | |c J Braudeam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông nghiệp | ||
| 260 | |c 1984 | ||
| 526 | |a Cây công nghiệp dài ngày | ||
| 526 | |b NN362 | ||
| 650 | |a cocoa | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 961206 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||