Ngữ pháp tiếng Hán hiện đại : Cơ bản và nâng cao
"Ngữ pháp tiếng Hán hiện đại" được sắp xếp theo trình từ từ dễ đến khó. Giới thiệu đầy đủ khái niệm, đặc điểm, cách dùng các loại từ, từ tổ và kiểu câu, những quy tắc ngữ pháp cơ bản thường dùng trong các kỳ thi chứng...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Thế giới
2008
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01029nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_136512 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 68000 | ||
| 082 | |a 495.1 | ||
| 082 | |b Tr300 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Hữu Trí | ||
| 245 | 0 | |a Ngữ pháp tiếng Hán hiện đại : | |
| 245 | 0 | |b Cơ bản và nâng cao | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Hữu Trí | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thế giới | ||
| 260 | |c 2008 | ||
| 520 | |a "Ngữ pháp tiếng Hán hiện đại" được sắp xếp theo trình từ từ dễ đến khó. Giới thiệu đầy đủ khái niệm, đặc điểm, cách dùng các loại từ, từ tổ và kiểu câu, những quy tắc ngữ pháp cơ bản thường dùng trong các kỳ thi chứng chỉ A, B. | ||
| 650 | |a Ngôn ngữ Hán,Chinese language | ||
| 650 | |x Grammar | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||