Niên giám thống kê thành phố Cần Thơ 2007 = Statistical yearbook CanTho City 2006
Nội dung sách phản ánh thực trạng tình hình kinh tế - xã hội của thành phố Cần Thơ trong 5 năm 2000, 2004, 2005, 2006, 2007
Shranjeno v:
| Korporativna značnica: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Cần Thơ
Cục Thống kê thành phố Cần Thơ
2007
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00956nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_136892 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 250000 | ||
| 082 | |a 315.9793 | ||
| 082 | |b C506/2007 | ||
| 110 | |a Cục Thống kê thành phố Cần Thơ | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê thành phố Cần Thơ 2007 = | |
| 245 | 0 | |b Statistical yearbook CanTho City 2006 | |
| 245 | 0 | |c Cục Thống kê thành phố Cần Thơ | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Cục Thống kê thành phố Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 520 | |a Nội dung sách phản ánh thực trạng tình hình kinh tế - xã hội của thành phố Cần Thơ trong 5 năm 2000, 2004, 2005, 2006, 2007 | ||
| 650 | |a Yearbooks,Vietnam | ||
| 650 | |x Statistics | ||
| 650 | |z Can Tho province | ||
| 904 | |i Duy Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||