Pháp lệnh bưu chính, viễn thông
Pháp lệnh này quy định về bưu chính viễn thông
Sparad:
| Institutionella upphovsmän: | , |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Chính trị Quốc gia
2002
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01011nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_137031 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 5000 | ||
| 082 | |a 343.597099 | ||
| 082 | |b V308 | ||
| 110 | |a Việt Nam (cộng hòa Xã hội chủ nghĩa) | ||
| 110 | |b Quốc hội. Ủy ban thường vụ | ||
| 245 | 0 | |a Pháp lệnh bưu chính, viễn thông | |
| 245 | 0 | |c Việt Nam (cộng hòa Xã hội chủ nghĩa). Quốc hội. Ủy ban thường vụ | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Chính trị Quốc gia | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 520 | |a Pháp lệnh này quy định về bưu chính viễn thông | ||
| 650 | |a Trung tâm Học liệu ĐHCT,Postal service,Telecommunication | ||
| 650 | |x Dịch vụ bưu chính,Luật và sự ban hành luật,Law and legislation,Law and legislation | ||
| 650 | |z Vietnam,Vietnam | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||