Chuyên san chăn nuôi gia súc ăn cỏ
Chuyên san gia súc ăn cỏ chủ yếu tuyển chọn và hệ thống lại các bài báo về chăn nuôi bò, trâu, ngựa, dê, hươu đã đăng tải trong các các kỳ (Tạp chí chăn nuôi" các năm 1994-1999.
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Hội Chăn nuôi Việt Nam
2000
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00803nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_138189 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 636.2 | ||
| 082 | |b Ch527 | ||
| 245 | 0 | |a Chuyên san chăn nuôi gia súc ăn cỏ | |
| 245 | 0 | |c Hội Chăn nuôi Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Hội Chăn nuôi Việt Nam | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Chuyên san gia súc ăn cỏ chủ yếu tuyển chọn và hệ thống lại các bài báo về chăn nuôi bò, trâu, ngựa, dê, hươu đã đăng tải trong các các kỳ (Tạp chí chăn nuôi" các năm 1994-1999. | ||
| 650 | |a Cattle | ||
| 650 | |x Breeding | ||
| 904 | |i Hạ Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||