|
|
|
|
| LEADER |
00711nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_142377 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 180000
|
| 082 |
|
|
|a 621.3803
|
| 082 |
|
|
|b V121
|
| 100 |
|
|
|a Phùng, Văn Vận
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển thuật ngữ viễn thông (Anh - Việt) =
|
| 245 |
|
0 |
|b English - Vietnamese glossarry of telecommunication terms
|
| 245 |
|
0 |
|c Phùng Văn Vận (chủ biên)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Bưu điện
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 650 |
|
|
|a Telecommunication,Viễn thông
|
| 650 |
|
|
|x Terminology,Thuật ngữ
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|