Chất lượng nước : Tiêu chuẩn chất lượng nước biển ven bờ = Water quality : Coastal water quality standard
Tiêu chuẩn chất lượng nước biển ven bờ qui định giới hạn các thông số và nồng độ cho phép của các chất ô nhiễm trong nước biển ven bờ
Shranjeno v:
| Korporativna značnica: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Tiêu chuẩn Việt Nam
1995
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01069nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_142541 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 7000 | ||
| 082 | |a 354.369 | ||
| 082 | |b T309 | ||
| 110 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam | ||
| 245 | 0 | |a Chất lượng nước : | |
| 245 | 0 | |b Tiêu chuẩn chất lượng nước biển ven bờ = Water quality : Coastal water quality standard | |
| 245 | 0 | |c Tiêu chuẩn Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tiêu chuẩn Việt Nam | ||
| 260 | |c 1995 | ||
| 520 | |a Tiêu chuẩn chất lượng nước biển ven bờ qui định giới hạn các thông số và nồng độ cho phép của các chất ô nhiễm trong nước biển ven bờ | ||
| 650 | |a Water quality management,Water quality,Quản lý chất lượng nước,Chất lượng nước | ||
| 650 | |x Measurement,Đo lường | ||
| 904 | |i Trọng Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||