Chất lượng nước : Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước sông dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt = Water quality : Standards for industrial effluents discharged into rivers using for domestic water supply
Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước sông dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt
Gardado en:
| Autor Corporativo: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicado: |
Hà Nội
Tiêu chuẩn Việt Nam
2001
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01133nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_142552 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 7000 | ||
| 082 | |a 354.366 | ||
| 082 | |b T309 | ||
| 110 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam | ||
| 245 | 0 | |a Chất lượng nước : | |
| 245 | 0 | |b Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước sông dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt = Water quality : Standards for industrial effluents discharged into rivers using for domestic water supply | |
| 245 | 0 | |c Tiêu chuẩn Việt Nam | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tiêu chuẩn Việt Nam | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 520 | |a Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước sông dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt | ||
| 650 | |a Water quality management,Water quality,Chất lượng nước,Quản lý chất lượng nước | ||
| 650 | |x Measurement,Đo lường | ||
| 904 | |i Trọng Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||